but then
Định nghĩa
Trạng từ (cụm từ cố định): "but then" được dùng để giới thiệu một quan điểm đối lập, một mặt khác của vấn đề, hoặc một sự bổ sung bất ngờ cho điều vừa được nói. Nó thường mang nghĩa "nhưng mặt khác", "tuy nhiên", "xét theo một khía cạnh khác", hoặc "rồi thì".
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy rất tài năng, nhưng mặt khác cô ấy cũng rất lười biếng.)
- (Kế hoạch có vẻ tốt, nhưng xét theo một khía cạnh khác, nó có thể quá đắt.)
- (Anh ấy nói sẽ giúp, nhưng rồi thì anh ấy đổi ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"But then again": Một biến thể nhấn mạnh hơn, mang nghĩa "nhưng xét lại thì", thường dùng để đưa ra một lập luận ngược lại hoặc một sự do dự.
- I think we should go. But then again, the weather is bad. (Tôi nghĩ chúng ta nên đi. Nhưng xét lại thì, thời tiết xấu quá.)
Sử dụng trong đối thoại: Thường xuất hiện ở đầu câu hoặc sau một dấu phẩy, để tạo sự tương phản với ý kiến trước đó.
- A: "This movie is boring." B: "But then, you don't like action films." (A: "Bộ phim này chán quá." B: "Nhưng xét theo một khía cạnh khác, bạn không thích phim hành động mà.")
Biến thể và từ gần giống
- Then again: (trạng từ) một biến thể ngắn gọn, mang nghĩa tương tự "but then".
- It might rain. Then again, it might not. (Trời có thể mưa. Nhưng mặt khác, cũng có thể không.)
Từ đồng nghĩa
- On the other hand: mặt khác (đồng nghĩa hoàn toàn).
- However: tuy nhiên (mang sắc thái trang trọng hơn).
- Yet: nhưng (thường đứng đầu mệnh đề).
- Nevertheless: tuy nhiên (mang tính đối lập mạnh hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(không có cụm động từ trực tiếp; "but then" là một cụm trạng từ cố định)
Thành ngữ liên quan
(không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "but then")